Quay lại danh sách
Rong Dực-tiết lông-chim
Pterocladia pinnata

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Pterocladia Seaweed
Mô tả hình thái
Tản hình lông chim 1-2 lần, cao 4-8cm, màu đỏ nâu; các nhánh thẳng, thon hai đầu; quả-nang đơn khoang mở 1 lỗ.
Phân bố
Đại-tây-dương, Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Trên đá vùng triều thấp.
Status
—
Tài liệu dẫn
Hudson 1762 : Fl. Angl. : 474; Papenfuss 1950 : Hydrobiologia II : 208.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Pterocladia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Pterocladia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đại-tây-dương, Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản hình lông chim 1-2 lần, cao 4-8cm, màu đỏ nâu; các nhánh thẳng, thon hai đầu; quả-nang đơn khoang mở 1 lỗ.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Pterocladia pinnata (Pterocladia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
