Quay lại danh sách
#116Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Dực-tiết lông-chim

Pterocladia pinnata (Hudson) Papenfuss

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Pterocladiella capillacea
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Pterocladia Seaweed

Mô tả hình thái

Tản hình lông chim 1-2 lần, cao 4-8cm, màu đỏ nâu; các nhánh thẳng, thon hai đầu; quả-nang đơn khoang mở 1 lỗ.

Phân bố

Đại-tây-dương, Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Trên đá vùng triều thấp.
Status
Tài liệu dẫn
Hudson 1762 : Fl. Angl. : 474; Papenfuss 1950 : Hydrobiologia II : 208.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Pterocladia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Pterocladia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đại-tây-dương, Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản hình lông chim 1-2 lần, cao 4-8cm, màu đỏ nâu; các nhánh thẳng, thon hai đầu; quả-nang đơn khoang mở 1 lỗ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Pterocladia pinnata (Pterocladia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]