Quay lại danh sách
#118Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Thạch hình-muỗng

Gelidium spathulatum (Kützing) Bornet

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Agar-agar Red Alga

Mô tả hình thái

Tản nhỏ cao 1-2cm; nhánh đứng dẹp, phần ngọn loe rộng ra thành hình muỗng hay hình thìa đặc trưng; màu đỏ tía đậm.

Phân bố

Địa-trung-hải, Biển Đỏ, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bãi đá Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc bám trên đá ở vùng triều cao có sóng vỗ.
Status
Tài liệu dẫn
Kützing 1843 : Phyc. Gen. : 405; Bornet in Bornet & Thuret 1876 : Notes Algol. I : 58.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Agar-agar Red Alga
English name (AlgaeBase)
Agar-agar Red Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Địa-trung-hải, Biển Đỏ, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản nhỏ cao 1-2cm; nhánh đứng dẹp, phần ngọn loe rộng ra thành hình muỗng hay hình thìa đặc trưng; màu đỏ tía đậm.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Gelidium spathulatum (Agar-agar Red Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]