Quay lại danh sách
Rong Bì-quả dài
Dermocarpa prasina

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Dermocarpa prasina Blue-green Alga
Mô tả hình thái
Tế-bào làm thành dề nhỏ, hình xoan tròn-dài hay hình dùi, rộng 15-18µ, cao 20-30µ; vách dày cỡ 2µ; nội-dung đều.
Phân bố
Nha Trang. Đại Tây Dương, Địa Trung Hải.
Mẫu vật & Tài liệu
Tình trạng
Phụ-sinh trên Gelidiopsis variabilis.
Status
—
Tài liệu dẫn
Bornet et Thuret, 1880 : Notes algologiques II : 75-77, tab. 26, figs. 6-9; Geitler 1932 : Kryptogamenflora : 394, fig. 219; Frémy 1933 : Cyanop. côtes d'Europe : 58, pl. 16, fig. 3; Sphaenosiphon prasinus Reinsch 1874-5 : Contr. ad alg.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Dermocarpa prasina Blue-green Alga
English name (AlgaeBase)
Dermocarpa prasina Blue-green Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Nha Trang. Đại Tây Dương, Địa Trung Hải.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tế-bào làm thành dề nhỏ, hình xoan tròn-dài hay hình dùi, rộng 15-18µ, cao 20-30µ; vách dày cỡ 2µ; nội-dung đều.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Dermocarpa prasina (Dermocarpa prasina Blue-green Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Sphaenosiphon prasinus Reinsch 1874-5 : Contr. ad alg.
