Quay lại danh sách
#120Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Thạch việtnam

Gelidium vietnamense Pham-hoang Ho nov. sp.

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Jellyweeds

Mô tả hình thái

Tản cao 2-4cm, thân dẹp rộng 1-1,5mm; phân nhánh lưỡng phân hoặc so le; đặc sắc ở cấu trúc đáy tản và đầu ngọn phân nhánh hình quạt; quả-nang có 2 lỗ rõ rệt. Loài mới phát hiện cho khoa học.

Phân bố

Đặc hữu bờ biển Việt Nam (Khánh-hòa, Bình-thuận).

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Holotype thu tại Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều giữa.
Status
Tài liệu dẫn
Phạm-hoàng Hộ 1969 : Rong biển Việt Nam : 126, fig. 2.55.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Jellyweeds
English name (AlgaeBase)
Jellyweeds
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đặc hữu bờ biển Việt Nam (Khánh-hòa, Bình-thuận).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản cao 2-4cm, thân dẹp rộng 1-1,5mm; phân nhánh lưỡng phân hoặc so le; đặc sắc ở cấu trúc đáy tản và đầu ngọn phân nhánh hình quạt; quả-nang có 2 lỗ rõ rệt. Loài mới phát hiện cho khoa học.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Gelidium vietnamense (Jellyweeds). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]