Quay lại danh sách
#121Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Thạch đẹp

Gelidium pulchellum (Turner) Kützing

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Agar-agar Red Alga

Mô tả hình thái

Tản hình lông chim thanh nhã, cao 3-7cm, màu đỏ vang; thân chính dẹp, nhánh bên mọc đối đều đặn thon nhỏ dần về phía ngọn.

Phân bố

Đại-tây-dương, Địa-trung-hải, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Tầng hạ-duyên-hải trên đá san hô.
Status
Tài liệu dẫn
Turner 1819 : Fuci IV : 97; Kützing 1868 : Tab. Phyc. XVIII : 18; Feldmann & Hamel 1936 : Gelid. : 119.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Agar-agar Red Alga
English name (AlgaeBase)
Agar-agar Red Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đại-tây-dương, Địa-trung-hải, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản hình lông chim thanh nhã, cao 3-7cm, màu đỏ vang; thân chính dẹp, nhánh bên mọc đối đều đặn thon nhỏ dần về phía ngọn.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Gelidium pulchellum (Agar-agar Red Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]