Quay lại danh sách
Rong Thạch giẽ
Gelidium divaricatum

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Agar-agar Red Alga
Mô tả hình thái
Tản bò dính chặt trên đá tạo thảm mỏng dẹt; nhánh đứng dẹp, ngắn chỉ 3-8mm, rẽ góc rất rộng sang hai bên; màu đỏ nâu sẫm.
Phân bố
Nhật-bản, Trung-quốc, Việt Nam (Hải-phòng, Nha-trang).
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng, Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc thành mảng dày đặc trên đá ở tầng thượng-duyên-hải nơi sóng dữ.
Status
—
Tài liệu dẫn
Martens 1866 : Preuss. Exped. Ost-Asien : 30, pl. 8; Okamura 1914 : Icones Jap. Alg. III : 14, pl. 106.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Agar-agar Red Alga
English name (AlgaeBase)
Agar-agar Red Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Nhật-bản, Trung-quốc, Việt Nam (Hải-phòng, Nha-trang).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản bò dính chặt trên đá tạo thảm mỏng dẹt; nhánh đứng dẹp, ngắn chỉ 3-8mm, rẽ góc rất rộng sang hai bên; màu đỏ nâu sẫm.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Gelidium divaricatum (Agar-agar Red Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
