Quay lại danh sách
#124Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Keo-phiến nhỏ

Gloiopeltis minuta Kylin

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Gloiopeltis furcata
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Gloiopeltis Seaweed

Mô tả hình thái

Tản nhầy mềm hình sợi ống rỗng nhỏ, cao 1-2cm, màu nâu đỏ; phân nhánh lưỡng phân hoặc so le; lớp vỏ ngoài gồm các chuỗi tế-bào tỏa tròn dính chặt trong chất nhầy.

Phân bố

Nhật-bản, Việt Nam (Nha-trang).

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bờ biển Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá ở tầng trung-duyên-hải.
Status
Tài liệu dẫn
Kylin 1956 : Gatt. Rhodophyc. : 202; Phạm-hoàng Hộ 1969 : Rong biển Việt Nam : 130.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Gloiopeltis Seaweed
English name (AlgaeBase)
Gloiopeltis Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Nhật-bản, Việt Nam (Nha-trang).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản nhầy mềm hình sợi ống rỗng nhỏ, cao 1-2cm, màu nâu đỏ; phân nhánh lưỡng phân hoặc so le; lớp vỏ ngoài gồm các chuỗi tế-bào tỏa tròn dính chặt trong chất nhầy.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Gloiopeltis minuta (Gloiopeltis Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]