Tản nhầy mềm hình sợi ống rỗng nhỏ, cao 1-2cm, màu nâu đỏ; phân nhánh lưỡng phân hoặc so le; lớp vỏ ngoài gồm các chuỗi tế-bào tỏa tròn dính chặt trong chất nhầy.
Phân bố
Nhật-bản, Việt Nam (Nha-trang).
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bờ biển Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá ở tầng trung-duyên-hải.
Status
—
Tài liệu dẫn
Kylin 1956 : Gatt. Rhodophyc. : 202; Phạm-hoàng Hộ 1969 : Rong biển Việt Nam : 130.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Gloiopeltis Seaweed
English name (AlgaeBase)
Gloiopeltis Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Nhật-bản, Việt Nam (Nha-trang).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản nhầy mềm hình sợi ống rỗng nhỏ, cao 1-2cm, màu nâu đỏ; phân nhánh lưỡng phân hoặc so le; lớp vỏ ngoài gồm các chuỗi tế-bào tỏa tròn dính chặt trong chất nhầy.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Gloiopeltis minuta (Gloiopeltis Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.