Tản hình dải dẹp màu đỏ cam tươi rất rực rỡ, cao 5-10cm; chia nhánh lông chim nhiều lần trong cùng một mặt phẳng; các nhánh con cuốn cong hình móc câu ở ngọn; có mùi tanh nồng đặc trưng do chứa các hợp chất halogenua hữu cơ chống ăn thực vật.
Rất đẹp mắt, mọc bám trên gờ đá san hô nơi sóng vỗ mạnh ở tầng hạ-duyên-hải.
Status
—
Tài liệu dẫn
Lyngbye 1819 : Hydrophyt. Dan. : 35, tab. 7b; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 426, fig. 37.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Desmia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Desmia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương nhiệt đới. Việt Nam: Duyên hải Khánh-hòa, Ninh-thuận, Bình-thuận.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản hình dải dẹp màu đỏ cam tươi rất rực rỡ, cao 5-10cm; chia nhánh lông chim nhiều lần trong cùng một mặt phẳng; các nhánh con cuốn cong hình móc câu ở ngọn; có mùi tanh nồng đặc trưng do chứa các hợp chất halogenua hữu cơ chống ăn thực vật.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Desmia hornemannii (Desmia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.