Quay lại danh sách
#125Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Đét-mi Hóoc-nơ-man

Desmia hornemannii Lyngbye

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Portieria hornemannii
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Desmia Seaweed

Mô tả hình thái

Tản hình dải dẹp màu đỏ cam tươi rất rực rỡ, cao 5-10cm; chia nhánh lông chim nhiều lần trong cùng một mặt phẳng; các nhánh con cuốn cong hình móc câu ở ngọn; có mùi tanh nồng đặc trưng do chứa các hợp chất halogenua hữu cơ chống ăn thực vật.

Phân bố

Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương nhiệt đới. Việt Nam: Duyên hải Khánh-hòa, Ninh-thuận, Bình-thuận.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang và Côn-đảo.
Specimen
Tình trạng
Rất đẹp mắt, mọc bám trên gờ đá san hô nơi sóng vỗ mạnh ở tầng hạ-duyên-hải.
Status
Tài liệu dẫn
Lyngbye 1819 : Hydrophyt. Dan. : 35, tab. 7b; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 426, fig. 37.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Desmia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Desmia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương nhiệt đới. Việt Nam: Duyên hải Khánh-hòa, Ninh-thuận, Bình-thuận.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản hình dải dẹp màu đỏ cam tươi rất rực rỡ, cao 5-10cm; chia nhánh lông chim nhiều lần trong cùng một mặt phẳng; các nhánh con cuốn cong hình móc câu ở ngọn; có mùi tanh nồng đặc trưng do chứa các hợp chất halogenua hữu cơ chống ăn thực vật.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Desmia hornemannii (Desmia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]