Tản dạng vỏ tẩm vôi dày cứng chắc, màu hồng phấn hay trắng xám; bám chặt như lớp men trên san hô chết và đá; mặt dưới có lớp rễ tẩm vôi bám chắc vào giá thể.
Phân bố
Thái-bình-dương nhiệt đới. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu rạn san hô Nha-trang (Dawson 1954).
Specimen
—
Tình trạng
Góp phần quan trọng vào quá trình tạo rạn và gắn kết khung xương san hô.
Status
—
Tài liệu dẫn
Heydrich 1897 : Bibl. Bot. VII : 12; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 425, fig. 36.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Peyssonnelia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Peyssonnelia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Thái-bình-dương nhiệt đới. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản dạng vỏ tẩm vôi dày cứng chắc, màu hồng phấn hay trắng xám; bám chặt như lớp men trên san hô chết và đá; mặt dưới có lớp rễ tẩm vôi bám chắc vào giá thể.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Peyssonnelia calcea (Peyssonnelia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.