Tản hình phiến màng mỏng tẩm vôi ở mặt dưới, màu đỏ thẫm tươi; mép phiến lượn sóng và không dính sát hoàn toàn vào đá; mặt dưới mang nhiều rễ giả đơn bào.
Phân bố
Địa-trung-hải, Đại-tây-dương, Biển Đông. Khắp duyên hải miền Trung Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-mun, Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trong hang hốc tối và mặt dưới các khối san hô ở tầng hạ-duyên-hải.
Status
—
Tài liệu dẫn
Greville in Linnaea 1827 : 298; J. Agardh 1851 : Sp. Alg. II : 502; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 424.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Peyssonnelia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Peyssonnelia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Địa-trung-hải, Đại-tây-dương, Biển Đông. Khắp duyên hải miền Trung Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản hình phiến màng mỏng tẩm vôi ở mặt dưới, màu đỏ thẫm tươi; mép phiến lượn sóng và không dính sát hoàn toàn vào đá; mặt dưới mang nhiều rễ giả đơn bào.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Peyssonnelia rubra (Peyssonnelia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.