Quay lại danh sách
#128Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Bôi-sơn Gân

Peyssonnelia gunniana J. Agardh

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Sonderophycus capensis
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Peyssonnelia Seaweed

Mô tả hình thái

Tản hình vỏ dày tẩm vôi, màu đỏ gạch; cấu trúc phẫu thức ngang gồm tầng đáy tỏa tròn và các hàng tế bào đứng phân chia đều; nốt sinh sản (nemathecia) lồi rõ trên mặt tản.

Phân bố

Úc-châu, Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Hòn-chồng (Nha-trang).

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Trên đá và vỏ ốc biển ở tầng triều thấp.
Status
Tài liệu dẫn
J. Agardh 1876 : Epicrisis : 387; Weber van Bosse 1921 : Siboga : 272.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Peyssonnelia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Peyssonnelia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Úc-châu, Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Hòn-chồng (Nha-trang).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản hình vỏ dày tẩm vôi, màu đỏ gạch; cấu trúc phẫu thức ngang gồm tầng đáy tỏa tròn và các hàng tế bào đứng phân chia đều; nốt sinh sản (nemathecia) lồi rõ trên mặt tản.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Peyssonnelia gunniana (Peyssonnelia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]