Tản hình vỏ dày tẩm vôi, màu đỏ gạch; cấu trúc phẫu thức ngang gồm tầng đáy tỏa tròn và các hàng tế bào đứng phân chia đều; nốt sinh sản (nemathecia) lồi rõ trên mặt tản.
Phân bố
Úc-châu, Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Hòn-chồng (Nha-trang).
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Trên đá và vỏ ốc biển ở tầng triều thấp.
Status
—
Tài liệu dẫn
J. Agardh 1876 : Epicrisis : 387; Weber van Bosse 1921 : Siboga : 272.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Peyssonnelia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Peyssonnelia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Úc-châu, Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Hòn-chồng (Nha-trang).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản hình vỏ dày tẩm vôi, màu đỏ gạch; cấu trúc phẫu thức ngang gồm tầng đáy tỏa tròn và các hàng tế bào đứng phân chia đều; nốt sinh sản (nemathecia) lồi rõ trên mặt tản.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Peyssonnelia gunniana (Peyssonnelia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.