Quay lại danh sách
#129Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Hân-đơn nguyên-hình

Hildenbrandia prototypus Nardo

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Hildenbrandia rubra
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Hildenbrandia Seaweed

Mô tả hình thái

Tản dạng vỏ màng mỏng như sơn quét lên đá, màu đỏ máu tươi hay nâu đỏ, không tẩm vôi; bám cực kỳ chặt vào đá không thể cạo ra nguyên vẹn; phẫu thức ngang gồm các hàng tế-bào nhỏ xếp thẳng đứng; ổ bào-tử (conceptacles) chìm trong tản.

Phân bố

Toàn cầu. Phổ biến khắp bờ biển Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bãi đá Nha-trang và Vũng-Tàu.
Specimen
Tình trạng
Phủ kín mặt đá ở tầng trung-duyên-hải và thượng-duyên-hải, chịu đựng sóng đập và nắng gắt liên tục.
Status
Tài liệu dẫn
Nardo 1834 : Isis : 675; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 424, fig. 36a-b.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Hildenbrandia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Hildenbrandia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu. Phổ biến khắp bờ biển Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản dạng vỏ màng mỏng như sơn quét lên đá, màu đỏ máu tươi hay nâu đỏ, không tẩm vôi; bám cực kỳ chặt vào đá không thể cạo ra nguyên vẹn; phẫu thức ngang gồm các hàng tế-bào nhỏ xếp thẳng đứng; ổ bào-tử (conceptacles) chìm trong tản.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Hildenbrandia prototypus (Hildenbrandia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]