Tản dạng vỏ màng mỏng như sơn quét lên đá, màu đỏ máu tươi hay nâu đỏ, không tẩm vôi; bám cực kỳ chặt vào đá không thể cạo ra nguyên vẹn; phẫu thức ngang gồm các hàng tế-bào nhỏ xếp thẳng đứng; ổ bào-tử (conceptacles) chìm trong tản.
Phân bố
Toàn cầu. Phổ biến khắp bờ biển Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bãi đá Nha-trang và Vũng-Tàu.
Specimen
—
Tình trạng
Phủ kín mặt đá ở tầng trung-duyên-hải và thượng-duyên-hải, chịu đựng sóng đập và nắng gắt liên tục.
Status
—
Tài liệu dẫn
Nardo 1834 : Isis : 675; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 424, fig. 36a-b.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Hildenbrandia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Hildenbrandia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu. Phổ biến khắp bờ biển Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản dạng vỏ màng mỏng như sơn quét lên đá, màu đỏ máu tươi hay nâu đỏ, không tẩm vôi; bám cực kỳ chặt vào đá không thể cạo ra nguyên vẹn; phẫu thức ngang gồm các hàng tế-bào nhỏ xếp thẳng đứng; ổ bào-tử (conceptacles) chìm trong tản.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Hildenbrandia prototypus (Hildenbrandia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.