Tản tẩm vôi cứng như đá san hô, cao 3-8cm, màu trắng hồng; chia nhánh lưỡng phân hoặc tam phân dày đặc; nhánh gồm các đốt vôi hình trụ tròn dài 2-4mm, ngăn cách bởi các khớp nối hữu cơ không tẩm vôi rất dẻo nhưng nhánh giòn dễ gãy khi khô; các ổ khái-bao (conceptacles) lồi thành nốt bên hông đốt.
Phân bố
Khắp các vùng biển nhiệt đới trên thế giới. Rất phong phú ở các rạn san hô Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang, Côn-đảo, Phú-quốc.
Specimen
—
Tình trạng
Thành phần quan trọng tạo rạn san hô, tạo thành những búi đệm dày đặc ở vùng triều thấp và dưới triều.
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Khắp các vùng biển nhiệt đới trên thế giới. Rất phong phú ở các rạn san hô Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản tẩm vôi cứng như đá san hô, cao 3-8cm, màu trắng hồng; chia nhánh lưỡng phân hoặc tam phân dày đặc; nhánh gồm các đốt vôi hình trụ tròn dài 2-4mm, ngăn cách bởi các khớp nối hữu cơ không tẩm vôi rất dẻo nhưng nhánh giòn dễ gãy khi khô; các ổ khái-bao (conceptacles) lồi thành nốt bên hông đốt.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Amphiroa fragilissima (Fragile Coral Weed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.