Quay lại danh sách
#131Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong San-hô hình-móng

Jania ungulata (Yendo) Yendo

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Jania Seaweed

Mô tả hình thái

Tản nhỏ nhắn thanh mảnh, cao 1-3cm, tẩm vôi màu hồng phấn; phân nhánh lưỡng phân rẽ góc hẹp; các đốt ngọn dẹp phồng ra hình móng ngựa hoặc hình quạt đặc trưng.

Phân bố

Nhật-bản, Biển Đông, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu phụ sinh tại vịnh Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Phụ sinh phổ biến trên Turbinaria, Sargassum và rạn san hô nông.
Status
Tài liệu dẫn
Yendo 1902 : Corall. Jap. : 27, pl. 3, figs. 7-8; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 430, fig. 40e.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Jania Seaweed
English name (AlgaeBase)
Jania Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Nhật-bản, Biển Đông, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản nhỏ nhắn thanh mảnh, cao 1-3cm, tẩm vôi màu hồng phấn; phân nhánh lưỡng phân rẽ góc hẹp; các đốt ngọn dẹp phồng ra hình móng ngựa hoặc hình quạt đặc trưng.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Jania ungulata (Jania Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]