Búi tơ vôi hình bán cầu dày đặc, cao 1-4cm, màu hồng tươi; chia nhánh đôi rẽ góc rộng (60-90°); các đốt vôi hình sợi chỉ tròn, dài gấp 4-8 lần đường kính (rộng 100-150µ); các nhánh tự dính vào nhau bằng đĩa dính nhỏ.
Phân bố
Biển nhiệt đới và cận nhiệt đới toàn cầu. Rất phổ biến khắp bờ biển Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bãi đá Nha-trang và Vũng-Tàu.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc bám trên đá, san hô hoặc phụ sinh trên các loài rong lớn ở tầng hạ-duyên-hải.
Status
—
Tài liệu dẫn
Lamouroux 1816 : Hist. Polyp. Corall. : 270; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 430, fig. 40a.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Pink Segmented Algae
English name (AlgaeBase)
Pink Segmented Algae
Độ sâu phân bố
0 - 5 m (Vùng triều và dưới triều cạn)
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Biểu sinh hoặc bọc quanh các loài rong lớn và giá thể đá ở vùng triều ven bờ. Ghi nhận phân bố: Biển nhiệt đới và cận nhiệt đới toàn cầu. Rất phổ biến khắp bờ biển Việt Nam.
Habitat
Epiphytic, encrusting around larger marine algae or rocky substrates in coastal intertidal zones.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Rong nhỏ, mọc thành bụi rối, cao 4-5mm, tẩm nhiều vôi. Nhánh trụ đứng hoặc hơi dẹp, hơi cong xuống, chia chạc hai đều. Rong phụ sinh, bò lan trên các rong khác, như rong Mơ, ở vùng dưới triều, nơi dòng chảy vừa.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
This species is small (4-5mm high), heavily calcified, and forms intricately entwined clumps. The branches are regularly dichotomous, terete or slightly compressed, and curve slightly downward. This is an epiphytic species, decumbent on other seaweeds such as Sargassum species, growing in the subtidal zone of shores exposed to moderate wave action.