Quay lại danh sách
#133Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong San-hô đỏ

Jania rubens (Linnaeus) J.V. Lamouroux

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Red Jania

Mô tả hình thái

Tản hình bụi tơ vôi cao 2-5cm, màu đỏ hồng tía; phân nhánh lưỡng phân rẽ góc nhọn (30-45°); các đốt vôi hình trụ thon đều, các nhánh ngọn nhọn dần; ổ khái-bao mọc ở chót đốt ngọn mang 2 sừng nhỏ.

Phân bố

Địa-trung-hải, Đại-tây-dương, Biển Đỏ, Biển Đông. Việt Nam: Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng, Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Phụ sinh trên rong Cladostephus, Cystoseira và đá rạn san hô tầng triều thấp.
Status
Tài liệu dẫn
Linnaeus 1758 : Syst. Nat. ed. 10 : 806; Lamouroux 1816 : Hist. Polyp. Corall. : 272; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 430.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Red Jania
English name (AlgaeBase)
Red Jania
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Địa-trung-hải, Đại-tây-dương, Biển Đỏ, Biển Đông. Việt Nam: Miền Trung.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản hình bụi tơ vôi cao 2-5cm, màu đỏ hồng tía; phân nhánh lưỡng phân rẽ góc nhọn (30-45°); các đốt vôi hình trụ thon đều, các nhánh ngọn nhọn dần; ổ khái-bao mọc ở chót đốt ngọn mang 2 sừng nhỏ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Jania rubens (Red Jania). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]