Búi tơ vôi cao 1-3cm, màu hồng tươi; các nhánh phân chia lưỡng phân chéo góc 90 độ luân phiên nhau rất đặc sắc; các lóng hình trụ tròn dài 1-2mm, rộng 100-120µ; khớp nối ngắn.
Phân bố
Nhật-bản, Thái-bình-dương, Việt Nam (Nha-trang).
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Phụ sinh trên các loài rong lớn ở tầng triều thấp.
Status
—
Tài liệu dẫn
Yendo 1905 : Corall. Jap. : 37; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 430, fig. 40f.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Jania Seaweed
English name (AlgaeBase)
Jania Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Nhật-bản, Thái-bình-dương, Việt Nam (Nha-trang).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Búi tơ vôi cao 1-3cm, màu hồng tươi; các nhánh phân chia lưỡng phân chéo góc 90 độ luân phiên nhau rất đặc sắc; các lóng hình trụ tròn dài 1-2mm, rộng 100-120µ; khớp nối ngắn.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Jania decussatodichotoma (Jania Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.