Quay lại danh sách
#134Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong San-hô chéo-lưỡng-phân

Jania decussatodichotoma (Yendo) Yendo

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Jania pedunculata var. adhaerens
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Jania Seaweed

Mô tả hình thái

Búi tơ vôi cao 1-3cm, màu hồng tươi; các nhánh phân chia lưỡng phân chéo góc 90 độ luân phiên nhau rất đặc sắc; các lóng hình trụ tròn dài 1-2mm, rộng 100-120µ; khớp nối ngắn.

Phân bố

Nhật-bản, Thái-bình-dương, Việt Nam (Nha-trang).

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Phụ sinh trên các loài rong lớn ở tầng triều thấp.
Status
Tài liệu dẫn
Yendo 1905 : Corall. Jap. : 37; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 430, fig. 40f.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Jania Seaweed
English name (AlgaeBase)
Jania Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Nhật-bản, Thái-bình-dương, Việt Nam (Nha-trang).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Búi tơ vôi cao 1-3cm, màu hồng tươi; các nhánh phân chia lưỡng phân chéo góc 90 độ luân phiên nhau rất đặc sắc; các lóng hình trụ tròn dài 1-2mm, rộng 100-120µ; khớp nối ngắn.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Jania decussatodichotoma (Jania Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]