Quay lại danh sách
Rong Kiều-bào rêu
Cheilosporum jungermannioides

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Cheilosporum Seaweed
Mô tả hình thái
Tản tẩm vôi dẹp, cao 1-2cm; các đốt vôi xòe rộng sang hai bên như cánh mộng hoặc lá rêu; phân nhánh lưỡng phân; màu hồng tía.
Phân bố
Thái-bình-dương nhiệt đới. Gặp ở Hòn-chồng (Nha-trang).
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng, Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc bám kẽ đá nơi sóng vỗ mạnh ở tầng trung-duyên-hải.
Status
—
Tài liệu dẫn
Ruprecht 1851 : Tange Ochotsk. Meer. : 345; Yendo 1902 : Corall. Jap. : 18.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Cheilosporum Seaweed
English name (AlgaeBase)
Cheilosporum Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Thái-bình-dương nhiệt đới. Gặp ở Hòn-chồng (Nha-trang).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản tẩm vôi dẹp, cao 1-2cm; các đốt vôi xòe rộng sang hai bên như cánh mộng hoặc lá rêu; phân nhánh lưỡng phân; màu hồng tía.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Cheilosporum jungermannioides (Cheilosporum Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
