Quay lại danh sách
#136Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Thạch giác

Amphiroa foliacea Lamouroux

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Amphiroa Seaweed

Mô tả hình thái

Tản tẩm vôi cứng, cao 3-6cm, màu hồng tía hay xám phấn; các lóng dẹp xòe rộng thành hình chiếc lá nhỏ có gờ giữa; chia nhánh lưỡng phân.

Phân bố

Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương. Việt Nam: Nha-trang, Côn-đảo.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu đảo Hòn-mun, Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá và rạn san hô tầng triều dưới.
Status
Tài liệu dẫn
Lamouroux 1824 : Voy. Uranie Bot. : 628, pl. 93; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 430, fig. 40c.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Amphiroa Seaweed
English name (AlgaeBase)
Amphiroa Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
mọc trên đá, san hô ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương. Việt Nam: Nha-trang, Côn-đảo.
Habitat
found on rocks or corals in the subtidal zone of calm to moderate wave-exposed shores
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong tẩm nhiều vôi, dễ nát. Nhánh trụ tròn, ngắn, chia chạc hai không đều, đỉnh tù. Rong màu hồng, mọc trên đá, san hô ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Plants are heavily calcified, pinkish, and form loose and intricate clumps. The branches of the lower to middle portions are irregularly dichotomous, and have midrib-like axes that are bordered on both sides by flattened extensions. Those of the upper parts are somewhat flat with acute tips. This is found on rocks or corals in the subtidal zone of calm to moderate wave-exposed shores.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]