Quay lại danh sách
#137Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong San-hô thuốc

Corallina officinalis Linnaeus

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Coral Weed

Mô tả hình thái

Tản hình lông chim kép đối xứng, cao 4-10cm, tẩm vôi cứng màu hồng đỏ; trục chính mang các nhánh mọc đối; đốt trục hình nêm, đốt nhánh con thon nhỏ; ổ khái-bao ở ngọn.

Phân bố

Toàn cầu ở các vùng biển ôn đới và nhiệt đới. Việt Nam: Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu thu tại Quy-nhơn và Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Được dùng làm thuốc trị giun sán từ cổ xưa; mọc trên đá vùng triều.
Status
Tài liệu dẫn
Linnaeus 1758 : Syst. Nat. ed. 10 : 805; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 430.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Coral Weed
English name (AlgaeBase)
Coral Weed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
mọc đối; đốt trục hình nêm, đốt nhánh con thon nhỏ; ổ khái-bao ở ngọn Ghi nhận phân bố: Toàn cầu ở các vùng biển ôn đới và nhiệt đới. Việt Nam: Miền Trung.
Habitat
Intertidal to shallow subtidal coastal waters
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản hình lông chim kép đối xứng, cao 4-10cm, tẩm vôi cứng màu hồng đỏ; trục chính mang các nhánh mọc đối; đốt trục hình nêm, đốt nhánh con thon nhỏ; ổ khái-bao ở ngọn.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Corallina officinalis (Coral Weed). Intertidal to shallow subtidal coastal waters

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]