Tản hình lông chim kép đối xứng, cao 4-10cm, tẩm vôi cứng màu hồng đỏ; trục chính mang các nhánh mọc đối; đốt trục hình nêm, đốt nhánh con thon nhỏ; ổ khái-bao ở ngọn.
Phân bố
Toàn cầu ở các vùng biển ôn đới và nhiệt đới. Việt Nam: Miền Trung.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu thu tại Quy-nhơn và Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Được dùng làm thuốc trị giun sán từ cổ xưa; mọc trên đá vùng triều.
Status
—
Tài liệu dẫn
Linnaeus 1758 : Syst. Nat. ed. 10 : 805; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 430.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Coral Weed
English name (AlgaeBase)
Coral Weed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
mọc đối; đốt trục hình nêm, đốt nhánh con thon nhỏ; ổ khái-bao ở ngọn Ghi nhận phân bố: Toàn cầu ở các vùng biển ôn đới và nhiệt đới. Việt Nam: Miền Trung.
Habitat
Intertidal to shallow subtidal coastal waters
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản hình lông chim kép đối xứng, cao 4-10cm, tẩm vôi cứng màu hồng đỏ; trục chính mang các nhánh mọc đối; đốt trục hình nêm, đốt nhánh con thon nhỏ; ổ khái-bao ở ngọn.