Quay lại danh sách
#138Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Thạch-chi ửng-đỏ

Lithothamnion erubescens Foslie

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Melyvonnea erubescens
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Lithothamnion Seaweed

Mô tả hình thái

Tản dạng khối đá vôi màu hồng tím, phủ đầy các mấu nhánh hình trụ tròn hoặc hình chùy ngắn; tẩm vôi rất cứng; nắp ổ bào-tử có nhiều lỗ thoát (multiporate).

Phân bố

Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương. Rạn san hô Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu rạn san hô Nha-trang (Foslie 1904).
Specimen
Tình trạng
Loài tạo rạn san hô quan trọng, gắn kết cát sỏi thành đá rạn vôi.
Status
Tài liệu dẫn
Foslie 1900 : Siboga Exped. : 31; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 427.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Lithothamnion Seaweed
English name (AlgaeBase)
Lithothamnion Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương. Rạn san hô Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản dạng khối đá vôi màu hồng tím, phủ đầy các mấu nhánh hình trụ tròn hoặc hình chùy ngắn; tẩm vôi rất cứng; nắp ổ bào-tử có nhiều lỗ thoát (multiporate).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Lithothamnion erubescens (Lithothamnion Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]