Quay lại danh sách
#139Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Trung-phiến trung-hình

Mesophyllum mesomorphum (Foslie) Adey

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Laminar Coral Weed

Mô tả hình thái

Tản dạng phiến vôi mỏng xếp lớp chồng lên nhau như vảy nấm, màu hồng xám; mép phiến tự do lượn sóng; ổ bào-tử nhiều lỗ thoát.

Phân bố

Biển nhiệt đới toàn cầu. Gặp ở rạn san hô Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên san hô chết tầng triều dưới.
Status
Tài liệu dẫn
Foslie 1901 : Siboga : 19; Adey 1970 : K. Norske Vidensk. Selsk. Skr. : 25.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Laminar Coral Weed
English name (AlgaeBase)
Laminar Coral Weed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Biển nhiệt đới toàn cầu. Gặp ở rạn san hô Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản dạng phiến vôi mỏng xếp lớp chồng lên nhau như vảy nấm, màu hồng xám; mép phiến tự do lượn sóng; ổ bào-tử nhiều lỗ thoát.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Mesophyllum mesomorphum (Laminar Coral Weed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]