Tản nhầy, lúc đầu hình dĩa mỏng hay hình đốm, rộng 1-2mm, sau dính nhau thành đốm to màu lam hay nâu-nâu trên vỏ chứa vôi. Sợi nằm trên mặt vỏ do tế-bào gần hình cầu; sợi xoi dài đến 100-200µ do tế-bào rộng 4-10µ; tế-bào chót rất dài; bao không màu, có phiến.
Phân bố
Bắc bán cầu, duyên hải Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Tình trạng
Gặp trên vỏ nhu-thể sống hay chết, trên san-hô chết.
Status
—
Tài liệu dẫn
Bornet et Flahault 1888 : Note sur 2 nouv. genres d'Algues perforantes : 163; W. Van Bosse 1913 : Liste Alg. Siboga : 9; Geitler 1932 : Kryptogamenflora : 369, fig. 198; Frémy 1933 : Cyanop. côtes d'Europe : 49, pl. 12, figs. 1-10; Desikachary 1959 : Cyanophyta : 183, pl. 34.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Hyella caespitosa Blue-green Alga
English name (AlgaeBase)
Hyella caespitosa Blue-green Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Bắc bán cầu, duyên hải Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản nhầy, lúc đầu hình dĩa mỏng hay hình đốm, rộng 1-2mm, sau dính nhau thành đốm to màu lam hay nâu-nâu trên vỏ chứa vôi. Sợi nằm trên mặt vỏ do tế-bào gần hình cầu; sợi xoi dài đến 100-200µ do tế-bào rộng 4-10µ; tế-bào chót rất dài; bao không màu, có phiến.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Hyella caespitosa (Hyella caespitosa Blue-green Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.