Quay lại danh sách
Rong Phốt-li phấn
Fosliella farinosa

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Fosliella Seaweed
Mô tả hình thái
Tản vi thể hình đĩa tròn mỏng tẩm vôi màu trắng hay hồng phấn, đường kính 2-5mm; mép tản có các tế-bào lông tơ lớn (trichocytes) xếp đơn độc.
Phân bố
Toàn cầu. Rất phổ biến khắp vùng biển Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bãi cỏ biển Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Phụ sinh dày đặc trên lá cỏ biển (Enhalus, Thalassia) và các rong lớn.
Status
—
Tài liệu dẫn
Lamouroux 1816 : Hist. Polyp. Corall. : 315; Howe 1920 : Bahama Flora : 587; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 427.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Fosliella Seaweed
English name (AlgaeBase)
Fosliella Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu. Rất phổ biến khắp vùng biển Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản vi thể hình đĩa tròn mỏng tẩm vôi màu trắng hay hồng phấn, đường kính 2-5mm; mép tản có các tế-bào lông tơ lớn (trichocytes) xếp đơn độc.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Fosliella farinosa (Fosliella Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
