Quay lại danh sách
#140Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Phốt-li phấn

Fosliella farinosa (Lamouroux) M. Howe

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Hydrolithon farinosum
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Fosliella Seaweed

Mô tả hình thái

Tản vi thể hình đĩa tròn mỏng tẩm vôi màu trắng hay hồng phấn, đường kính 2-5mm; mép tản có các tế-bào lông tơ lớn (trichocytes) xếp đơn độc.

Phân bố

Toàn cầu. Rất phổ biến khắp vùng biển Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bãi cỏ biển Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Phụ sinh dày đặc trên lá cỏ biển (Enhalus, Thalassia) và các rong lớn.
Status
Tài liệu dẫn
Lamouroux 1816 : Hist. Polyp. Corall. : 315; Howe 1920 : Bahama Flora : 587; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 427.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Fosliella Seaweed
English name (AlgaeBase)
Fosliella Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu. Rất phổ biến khắp vùng biển Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản vi thể hình đĩa tròn mỏng tẩm vôi màu trắng hay hồng phấn, đường kính 2-5mm; mép tản có các tế-bào lông tơ lớn (trichocytes) xếp đơn độc.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Fosliella farinosa (Fosliella Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]