Quay lại danh sách
Rong Giác-thạch vạn-quả
Neogoniolithon myriocarpum

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Neogoniolithon Seaweed
Mô tả hình thái
Tản vỏ tẩm vôi dày màu tím đỏ; bề mặt phủ đầy các nốt ổ bào-tử hình nón cụt nổi rõ (uniporate); các tế-bào lông tơ mọc thành cụm.
Phân bố
Biển Đỏ, Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-tre, Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Tạo vỏ bọc trên đá và rạn san hô chết vùng triều thấp.
Status
—
Tài liệu dẫn
Foslie 1897 : Norv. Lith. : 19; Setchell & Mason 1943 : Proc. Nat. Acad. Sci. 29 : 91.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Neogoniolithon Seaweed
English name (AlgaeBase)
Neogoniolithon Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Biển Đỏ, Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản vỏ tẩm vôi dày màu tím đỏ; bề mặt phủ đầy các nốt ổ bào-tử hình nón cụt nổi rõ (uniporate); các tế-bào lông tơ mọc thành cụm.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Neogoniolithon myriocarpum (Neogoniolithon Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
