Quay lại danh sách
#142Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Thạch-phiến Ô-ca-mu-ra

Lithophyllum okamurai Foslie

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Lithophyllum Seaweed

Mô tả hình thái

Tản đá vôi cứng màu hồng tím, hình khối mang nhiều mấu gai nhọn hoặc cành ngắn hình trụ; ổ bào-tử chỉ mở 1 lỗ.

Phân bố

Nhật-bản, Biển Đông, Thái-bình-dương. Việt Nam: Nha-trang, Côn-đảo.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu rạn san hô Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Thành phần kiến tạo rạn san hô quan trọng ở tầng hạ-duyên-hải.
Status
Tài liệu dẫn
Foslie 1900 : Siboga : 16; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 427.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Lithophyllum Seaweed
English name (AlgaeBase)
Lithophyllum Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Nhật-bản, Biển Đông, Thái-bình-dương. Việt Nam: Nha-trang, Côn-đảo.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản đá vôi cứng màu hồng tím, hình khối mang nhiều mấu gai nhọn hoặc cành ngắn hình trụ; ổ bào-tử chỉ mở 1 lỗ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Lithophyllum okamurai (Lithophyllum Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]