Quay lại danh sách
Rong Thạch-phiến Sa-mô-a
Lithophyllum samoense

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Lithophyllum Seaweed
Mô tả hình thái
Tản vỏ vôi láng bóng bám sát nền đá san hô, màu hồng tím sẫm; mép tản mỏng; các ổ bào-tử hình chóp nón thấp rải rác đều.
Phân bố
Thái-bình-dương nhiệt đới (Samoa, Việt Nam).
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá san hô ở rạn nông.
Status
—
Tài liệu dẫn
Foslie 1906 : Algol. Notiser II : 20; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 427.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Lithophyllum Seaweed
English name (AlgaeBase)
Lithophyllum Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Thái-bình-dương nhiệt đới (Samoa, Việt Nam).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản vỏ vôi láng bóng bám sát nền đá san hô, màu hồng tím sẫm; mép tản mỏng; các ổ bào-tử hình chóp nón thấp rải rác đều.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Lithophyllum samoense (Lithophyllum Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
