Quay lại danh sách
#143Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Thạch-phiến Sa-mô-a

Lithophyllum samoense Foslie

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Harveylithon samoënse
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Lithophyllum Seaweed

Mô tả hình thái

Tản vỏ vôi láng bóng bám sát nền đá san hô, màu hồng tím sẫm; mép tản mỏng; các ổ bào-tử hình chóp nón thấp rải rác đều.

Phân bố

Thái-bình-dương nhiệt đới (Samoa, Việt Nam).

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá san hô ở rạn nông.
Status
Tài liệu dẫn
Foslie 1906 : Algol. Notiser II : 20; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 427.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Lithophyllum Seaweed
English name (AlgaeBase)
Lithophyllum Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Thái-bình-dương nhiệt đới (Samoa, Việt Nam).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản vỏ vôi láng bóng bám sát nền đá san hô, màu hồng tím sẫm; mép tản mỏng; các ổ bào-tử hình chóp nón thấp rải rác đều.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Lithophyllum samoense (Lithophyllum Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]