Quay lại danh sách
#144Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Bì-thạch mụn

Dermatolithon pustulatum (Lamouroux) Foslie

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Titanoderma pustulatum
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Dermatolithon Seaweed

Mô tả hình thái

Tản vôi nhỏ hình vảy tròn lồi như mụn, đường kính 2-8mm, màu hồng tím; tế-bào gốc xếp nghiêng xiên; ổ bào-tử lồi to ở trung tâm.

Phân bố

Toàn cầu. Phổ biến ven biển Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Phụ sinh trên các loài rong đỏ và rong nâu lớn vùng triều.
Status
Tài liệu dẫn
Lamouroux 1816 : Hist. Polyp. Corall. : 315; Foslie 1898 : Syst. Surv. : 11.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Dermatolithon Seaweed
English name (AlgaeBase)
Dermatolithon Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu. Phổ biến ven biển Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản vôi nhỏ hình vảy tròn lồi như mụn, đường kính 2-8mm, màu hồng tím; tế-bào gốc xếp nghiêng xiên; ổ bào-tử lồi to ở trung tâm.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Dermatolithon pustulatum (Dermatolithon Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]