Quay lại danh sách
Rong Bì-thạch mụn
Dermatolithon pustulatum

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Dermatolithon Seaweed
Mô tả hình thái
Tản vôi nhỏ hình vảy tròn lồi như mụn, đường kính 2-8mm, màu hồng tím; tế-bào gốc xếp nghiêng xiên; ổ bào-tử lồi to ở trung tâm.
Phân bố
Toàn cầu. Phổ biến ven biển Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Phụ sinh trên các loài rong đỏ và rong nâu lớn vùng triều.
Status
—
Tài liệu dẫn
Lamouroux 1816 : Hist. Polyp. Corall. : 315; Foslie 1898 : Syst. Surv. : 11.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Dermatolithon Seaweed
English name (AlgaeBase)
Dermatolithon Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu. Phổ biến ven biển Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản vôi nhỏ hình vảy tròn lồi như mụn, đường kính 2-8mm, màu hồng tím; tế-bào gốc xếp nghiêng xiên; ổ bào-tử lồi to ở trung tâm.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Dermatolithon pustulatum (Dermatolithon Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
