Quay lại danh sách
#145Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Khổng-thạch u

Porolithon onkodes (Heydrich) Foslie

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Porolithon Seaweed

Mô tả hình thái

Tản đá vôi cực kỳ dày cứng màu hồng gạch hay vàng nâu, bề mặt lồi lõm dạng u bướu; tế-bào lông tơ mọc thành cụm ngang lớn đặc trưng; chịu sóng đánh cực mạnh.

Phân bố

Rất đặc trưng ở các rạn san hô nhiệt đới Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Việt Nam: Hoàng-sa, Trường-sa, Côn-đảo, Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu rạn ngoài vịnh Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Loài chủ đạo tạo thành gờ rạn ngoài (algal ridge) che chắn sóng cho các đảo san hô.
Status
Tài liệu dẫn
Heydrich 1897 : Ber. Deutsch. Bot. Ges. XV : 410; Foslie 1909 : Algol. Notiser VI : 57; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 427.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Porolithon Seaweed
English name (AlgaeBase)
Porolithon Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Rất đặc trưng ở các rạn san hô nhiệt đới Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Việt Nam: Hoàng-sa, Trường-sa, Côn-đảo, Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản đá vôi cực kỳ dày cứng màu hồng gạch hay vàng nâu, bề mặt lồi lõm dạng u bướu; tế-bào lông tơ mọc thành cụm ngang lớn đặc trưng; chịu sóng đánh cực mạnh.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Porolithon onkodes (Porolithon Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]