Tản đá vôi cực kỳ dày cứng màu hồng gạch hay vàng nâu, bề mặt lồi lõm dạng u bướu; tế-bào lông tơ mọc thành cụm ngang lớn đặc trưng; chịu sóng đánh cực mạnh.
Phân bố
Rất đặc trưng ở các rạn san hô nhiệt đới Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Việt Nam: Hoàng-sa, Trường-sa, Côn-đảo, Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu rạn ngoài vịnh Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Loài chủ đạo tạo thành gờ rạn ngoài (algal ridge) che chắn sóng cho các đảo san hô.
Status
—
Tài liệu dẫn
Heydrich 1897 : Ber. Deutsch. Bot. Ges. XV : 410; Foslie 1909 : Algol. Notiser VI : 57; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 427.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Porolithon Seaweed
English name (AlgaeBase)
Porolithon Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Rất đặc trưng ở các rạn san hô nhiệt đới Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Việt Nam: Hoàng-sa, Trường-sa, Côn-đảo, Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản đá vôi cực kỳ dày cứng màu hồng gạch hay vàng nâu, bề mặt lồi lõm dạng u bướu; tế-bào lông tơ mọc thành cụm ngang lớn đặc trưng; chịu sóng đánh cực mạnh.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Porolithon onkodes (Porolithon Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.