Tản to lớn, cao 15-35cm, sụn mềm nhầy dai, màu đỏ tươi đến đỏ thẫm; thân dẹp chia nhánh lông chim nhiều lần, mép nhánh phủ đầy các gai thịt nhỏ và nhánh con tua tủa.
Phân bố
Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương nhiệt đới. Rất phong phú ở vùng biển miền Trung và Nam Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang, Phú-quốc.
Specimen
—
Tình trạng
Rong đẹp mắt có thể chế biến thực phẩm và chiết polysaccharide; mọc trên đá ngầm dưới triều.
Status
—
Tài liệu dẫn
Bory 1828 : Voy. Coquille Bot. : 180, pl. 15; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 432, fig. 44.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Dragon Tongue Seaweed
English name (AlgaeBase)
Dragon Tongue Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương nhiệt đới. Rất phong phú ở vùng biển miền Trung và Nam Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Khai thác tự nhiên, sản xuất agar / thực phẩm giàu dinh dưỡng.
Importance
Wild harvest and mariculture for agar production / edible seaweed.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản to lớn, cao 15-35cm, sụn mềm nhầy dai, màu đỏ tươi đến đỏ thẫm; thân dẹp chia nhánh lông chim nhiều lần, mép nhánh phủ đầy các gai thịt nhỏ và nhánh con tua tủa.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Halymenia durvillaei (Dragon Tongue Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.