Quay lại danh sách
#149Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Hồng mạc đốm

Halymenia maculata J. Agardh

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Dragon Tongue Seaweed

Mô tả hình thái

Tản hình phiến rộng lượn sóng màu đỏ tía, bề mặt có những đốm màu đậm nhạt loang lổ; mép phiến có gai nhỏ; chất keo dày mềm.

Phân bố

Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu lặn thu thập tại Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc ở rạn san hô sâu 3-8m.
Status
Tài liệu dẫn
J. Agardh 1885 : Till Alg. Syst. VII : 12; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 432.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Dragon Tongue Seaweed
English name (AlgaeBase)
Dragon Tongue Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Khai thác tự nhiên, sản xuất agar / thực phẩm giàu dinh dưỡng.
Importance
Wild harvest and mariculture for agar production / edible seaweed.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong dạng phiến, mép xẻ nhiều thùy sâu, mọc thành bụi, hơi thô, màu trắng hoặc đỏ vàng khi còn sống, chuyển thành màu đỏ thẫm khi chết. Nhánh nhỏ dạng đai chia chạc hai không đều, xoắn vặn nhiều, mặt không phẳng. Rong mọc trên đá, chỗ gần và tiếp giáp với nền đáy cát, nơi nước yên đến sóng vừa.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Plants are slightly rough in texture, have blades with numerous, deeply lobed marginal branchlets, and form ruffled clumps. The branchlets of this species are strap-like, irregularly dichotomously divided, strongly twisted, and with uneven surface. This seaweed is a whitish or yellowish red when alive, but it changes to dark red when dried. Plants grow on rocks beside water with a sandy bottom, in calm to moderately wave-exposed shores.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]