Quay lại danh sách
Rong Vi-bao mảnh
Microcoleus tenerrimus

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Microcoleus tenerrimus Blue-green Alga
Mô tả hình thái
Tản màu lam đậm; mao-tản rộng 1,5-2µ, hơi eo ở vách ngang, tế-bào dài hơn ngang 1-2 lần; đầu tản hơi nhỏ, nhọn; nội-dung tế-bào hơi có hạt.
Phân bố
Duyên hải Việt Nam; tứ xứ.
Mẫu vật & Tài liệu
Tình trạng
Trên bùn, trong vũng dựa biển.
Status
—
Tài liệu dẫn
Gomont 1893 : Monog. Oscillatoriées : 93, pl. 14, fig. 9-11; Velasquez 1962 : Blue-green Alg. Phil. : 331, pl. 6, fig. 85.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Microcoleus tenerrimus Blue-green Alga
English name (AlgaeBase)
Microcoleus tenerrimus Blue-green Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Duyên hải Việt Nam; tứ xứ.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản màu lam đậm; mao-tản rộng 1,5-2µ, hơi eo ở vách ngang, tế-bào dài hơn ngang 1-2 lần; đầu tản hơi nhỏ, nhọn; nội-dung tế-bào hơi có hạt.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Microcoleus tenerrimus (Microcoleus tenerrimus Blue-green Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
