Quay lại danh sách
#154Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Đa-khổng dải

Polyopes ligulatus (Harvey) De Toni

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Yonagunia ligulata
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Polyopes Seaweed

Mô tả hình thái

Tản sụn dai cứng, màu nâu đỏ đen, cao 4-8cm; thân dẹp hình dải hẹp rộng 1-2mm, phân nhánh lưỡng phân dày đặc; tủy đặc gồm các sợi xếp dọc sít sao.

Phân bố

Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương. Việt Nam: Nha-trang, Cà-ná.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Bám chặt trên đá nơi sóng dữ dội ở tầng trung-duyên-hải thượng.
Status
Tài liệu dẫn
Harvey 1860 : Proc. Amer. Acad. IV : 331; De Toni 1905 : Syll. Alg. IV : 1595; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 433.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Polyopes Seaweed
English name (AlgaeBase)
Polyopes Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương. Việt Nam: Nha-trang, Cà-ná.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản sụn dai cứng, màu nâu đỏ đen, cao 4-8cm; thân dẹp hình dải hẹp rộng 1-2mm, phân nhánh lưỡng phân dày đặc; tủy đặc gồm các sợi xếp dọc sít sao.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Polyopes ligulatus (Polyopes Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]