Quay lại danh sách
Rong Đa-khổng dải
Polyopes ligulatus

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Polyopes Seaweed
Mô tả hình thái
Tản sụn dai cứng, màu nâu đỏ đen, cao 4-8cm; thân dẹp hình dải hẹp rộng 1-2mm, phân nhánh lưỡng phân dày đặc; tủy đặc gồm các sợi xếp dọc sít sao.
Phân bố
Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương. Việt Nam: Nha-trang, Cà-ná.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Bám chặt trên đá nơi sóng dữ dội ở tầng trung-duyên-hải thượng.
Status
—
Tài liệu dẫn
Harvey 1860 : Proc. Amer. Acad. IV : 331; De Toni 1905 : Syll. Alg. IV : 1595; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 433.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Polyopes Seaweed
English name (AlgaeBase)
Polyopes Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương. Việt Nam: Nha-trang, Cà-ná.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản sụn dai cứng, màu nâu đỏ đen, cao 4-8cm; thân dẹp hình dải hẹp rộng 1-2mm, phân nhánh lưỡng phân dày đặc; tủy đặc gồm các sợi xếp dọc sít sao.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Polyopes ligulatus (Polyopes Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
