Tản sụn mềm dẻo, cao 5-15cm, màu tím đỏ đến lục đen; thân chính dẹp hẹp, mang 2 hàng nhánh con mọc đối sít sao hình lá dương xỉ; các nhánh con thon nhỏ hai đầu.
Phân bố
Toàn cầu ở vùng duyên hải. Rất phổ biến khắp bờ biển Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang, Vũng-Tàu.
Specimen
—
Tình trạng
Rong ăn được, mọc thành dải dày trên đá ở tầng trung-duyên-hải nơi có sóng vừa.
Status
—
Tài liệu dẫn
Lamouroux 1813 : Essai : 42; C. Agardh 1822 : Sp. Alg. I : 223; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 432, fig. 42a.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Grateloupia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Grateloupia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu ở vùng duyên hải. Rất phổ biến khắp bờ biển Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản sụn mềm dẻo, cao 5-15cm, màu tím đỏ đến lục đen; thân chính dẹp hẹp, mang 2 hàng nhánh con mọc đối sít sao hình lá dương xỉ; các nhánh con thon nhỏ hai đầu.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Grateloupia filicina (Grateloupia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.