Quay lại danh sách
Rong Gai đâm-chồi
Grateloupia prolifera

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Grateloupia Seaweed
Mô tả hình thái
Tản phiến dẹp rộng 1-2cm, cao 10-20cm, màu đỏ nâu; bề mặt và mép phiến mọc ra vô số nhánh chồi con nhỏ li ti dày đặc.
Phân bố
Nhật-bản, Việt Nam (Nha-trang, Qui-nhơn).
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên gờ đá tầng triều thấp.
Status
—
Tài liệu dẫn
Okamura 1903 : Alg. Jap. Exsicc. : no 85.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Grateloupia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Grateloupia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Nhật-bản, Việt Nam (Nha-trang, Qui-nhơn).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản phiến dẹp rộng 1-2cm, cao 10-20cm, màu đỏ nâu; bề mặt và mép phiến mọc ra vô số nhánh chồi con nhỏ li ti dày đặc.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Grateloupia prolifera (Grateloupia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
