Quay lại danh sách
#157Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Gai đâm-chồi

Grateloupia prolifera Okamura

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Grateloupia Seaweed

Mô tả hình thái

Tản phiến dẹp rộng 1-2cm, cao 10-20cm, màu đỏ nâu; bề mặt và mép phiến mọc ra vô số nhánh chồi con nhỏ li ti dày đặc.

Phân bố

Nhật-bản, Việt Nam (Nha-trang, Qui-nhơn).

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên gờ đá tầng triều thấp.
Status
Tài liệu dẫn
Okamura 1903 : Alg. Jap. Exsicc. : no 85.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Grateloupia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Grateloupia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Nhật-bản, Việt Nam (Nha-trang, Qui-nhơn).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản phiến dẹp rộng 1-2cm, cao 10-20cm, màu đỏ nâu; bề mặt và mép phiến mọc ra vô số nhánh chồi con nhỏ li ti dày đặc.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Grateloupia prolifera (Grateloupia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]