Quay lại danh sách
#158Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Gai Phú-quốc

Grateloupia phuquocensis Pham-hoang Ho nov. sp.

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Grateloupia Seaweed

Mô tả hình thái

Tản sụn dai màu đỏ tía, cao 5-10cm; thân dẹp rộng 2-3mm, phân nhánh đôi ở gốc rồi mang các nhánh con mọc cách thon dài; giải phẫu tủy có các tế bào hình sao liên kết dày đặc. Loài mới phát hiện cho khoa học tại đảo Phú Quốc.

Phân bố

Đặc hữu vùng biển đảo Phú-quốc (Kiên-giang, Việt Nam).

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Holotype thu tại bãi An-thới, Phú-quốc.
Specimen
Tình trạng
Bám trên rạn đá san hô ven đảo Phú-quốc.
Status
Tài liệu dẫn
Phạm-hoàng Hộ 1969 : Rong biển Việt Nam : 167, fig. 2.99.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Grateloupia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Grateloupia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đặc hữu vùng biển đảo Phú-quốc (Kiên-giang, Việt Nam).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản sụn dai màu đỏ tía, cao 5-10cm; thân dẹp rộng 2-3mm, phân nhánh đôi ở gốc rồi mang các nhánh con mọc cách thon dài; giải phẫu tủy có các tế bào hình sao liên kết dày đặc. Loài mới phát hiện cho khoa học tại đảo Phú Quốc.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Grateloupia phuquocensis (Grateloupia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]