Tản sụn dai màu đỏ tía, cao 5-10cm; thân dẹp rộng 2-3mm, phân nhánh đôi ở gốc rồi mang các nhánh con mọc cách thon dài; giải phẫu tủy có các tế bào hình sao liên kết dày đặc. Loài mới phát hiện cho khoa học tại đảo Phú Quốc.
Phân bố
Đặc hữu vùng biển đảo Phú-quốc (Kiên-giang, Việt Nam).
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Holotype thu tại bãi An-thới, Phú-quốc.
Specimen
—
Tình trạng
Bám trên rạn đá san hô ven đảo Phú-quốc.
Status
—
Tài liệu dẫn
Phạm-hoàng Hộ 1969 : Rong biển Việt Nam : 167, fig. 2.99.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Grateloupia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Grateloupia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đặc hữu vùng biển đảo Phú-quốc (Kiên-giang, Việt Nam).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản sụn dai màu đỏ tía, cao 5-10cm; thân dẹp rộng 2-3mm, phân nhánh đôi ở gốc rồi mang các nhánh con mọc cách thon dài; giải phẫu tủy có các tế bào hình sao liên kết dày đặc. Loài mới phát hiện cho khoa học tại đảo Phú Quốc.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Grateloupia phuquocensis (Grateloupia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.