Tản sụn rất cứng chắc như sừng, cao 6-12cm, màu nâu đỏ sẫm; thân dẹp, phân nhánh lưỡng phân hoặc lông chim; mép nhánh mang các mấu gai nhỏ xếp đều như răng cưa; tủy gồm các sợi xếp cực kỳ khít khao.
Phân bố
Đặc hữu bờ biển Việt Nam (Khánh-hòa, Ninh-thuận).
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Holotype thu tại Hòn-chồng, Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Bám chắc vào đá dốc đứng nơi sóng lớn dữ dội ở đới triều thấp.
Status
—
Tài liệu dẫn
Phạm-hoàng Hộ 1969 : Rong biển Việt Nam : 168, fig. 2.100.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Plant
English name (AlgaeBase)
Plant
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đặc hữu bờ biển Việt Nam (Khánh-hòa, Ninh-thuận).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản sụn rất cứng chắc như sừng, cao 6-12cm, màu nâu đỏ sẫm; thân dẹp, phân nhánh lưỡng phân hoặc lông chim; mép nhánh mang các mấu gai nhỏ xếp đều như răng cưa; tủy gồm các sợi xếp cực kỳ khít khao.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Prionitis vietnamensis (Plant). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.