Quay lại danh sách
#16Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Vi-bao màng đất

Microcoleus chthonoplastes Thur. ex. Gom.

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Coleofasciculus chthonoplastes
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Microcoleus chthonoplastes Blue-green Alga

Mô tả hình thái

Dề nhầy, màu sét hay nâu đậm. Mao-tản tụ trong một bao chung không màu, cong-queo, rộng 200-300µ, dài vài mm; bao dày 7-8µ. Mao-tản rộng 2,5 đến 6µ, hơi thắt ở vách ngang; đính thon, không có chóp.

Phân bố

Khắp duyên hải Việt Nam; tứ xứ.

Mẫu vật & Tài liệu

Tình trạng
Thông thường trên đáy cát hay bùn, ở các cửa sông, vũng nhỏ dọc duyên hải. Đi chung với L. aestuarii hay Oscillatoria tenuis.
Status
Tài liệu dẫn
Thuret 1875 : Ann. Sc. Nat. : 378; Gomont 1892 : Monographie des Oscill. I : 353, pl. 14, figs. 5-8; Frémy 1933 : Cyanoph. côtes d'Europe : 67, pl. 17, fig. 7; Chthonoblastus salinus Kuetzing, 1843 : Phyc. Gener : 197; Chthonoblastus Lyngbyei Kuetzing, ibid. : 197.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Microcoleus chthonoplastes Blue-green Alga
English name (AlgaeBase)
Microcoleus chthonoplastes Blue-green Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Khắp duyên hải Việt Nam; tứ xứ.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Dề nhầy, màu sét hay nâu đậm. Mao-tản tụ trong một bao chung không màu, cong-queo, rộng 200-300µ, dài vài mm; bao dày 7-8µ. Mao-tản rộng 2,5 đến 6µ, hơi thắt ở vách ngang; đính thon, không có chóp.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Microcoleus chthonoplastes (Microcoleus chthonoplastes Blue-green Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Chthonoblastus salinus Kuetzing, 1843 : Phyc. Gener : 197.
Chthonoblastus Lyngbyei Kuetzing 1843 : ibid. : 197.