Dề nhầy, màu sét hay nâu đậm. Mao-tản tụ trong một bao chung không màu, cong-queo, rộng 200-300µ, dài vài mm; bao dày 7-8µ. Mao-tản rộng 2,5 đến 6µ, hơi thắt ở vách ngang; đính thon, không có chóp.
Phân bố
Khắp duyên hải Việt Nam; tứ xứ.
Mẫu vật & Tài liệu
Tình trạng
Thông thường trên đáy cát hay bùn, ở các cửa sông, vũng nhỏ dọc duyên hải. Đi chung với L. aestuarii hay Oscillatoria tenuis.
Status
—
Tài liệu dẫn
Thuret 1875 : Ann. Sc. Nat. : 378; Gomont 1892 : Monographie des Oscill. I : 353, pl. 14, figs. 5-8; Frémy 1933 : Cyanoph. côtes d'Europe : 67, pl. 17, fig. 7; Chthonoblastus salinus Kuetzing, 1843 : Phyc. Gener : 197; Chthonoblastus Lyngbyei Kuetzing, ibid. : 197.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Microcoleus chthonoplastes Blue-green Alga
English name (AlgaeBase)
Microcoleus chthonoplastes Blue-green Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Khắp duyên hải Việt Nam; tứ xứ.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Dề nhầy, màu sét hay nâu đậm. Mao-tản tụ trong một bao chung không màu, cong-queo, rộng 200-300µ, dài vài mm; bao dày 7-8µ. Mao-tản rộng 2,5 đến 6µ, hơi thắt ở vách ngang; đính thon, không có chóp.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Microcoleus chthonoplastes (Microcoleus chthonoplastes Blue-green Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.