Tản sụn dai cứng, màu đỏ nâu hay đen, cao 4-8cm; thân dẹp rộng 2-3mm, phân nhánh lưỡng phân nhiều lần tạo bụi hình quạt; các ổ sinh sản hình đĩa tròn tạo thành ở ngọn các nhánh con dẹp.
Phân bố
Đài-loan, Biển Đông, Việt Nam (Nha-trang, Cà-ná).
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá vùng trung-duyên-hải thượng nơi sóng mạnh.
Status
—
Tài liệu dẫn
Okamura 1931 : Icones Jap. Alg. VI : 70, pl. 284; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 433.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Carpopeltis Seaweed
English name (AlgaeBase)
Carpopeltis Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đài-loan, Biển Đông, Việt Nam (Nha-trang, Cà-ná).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản sụn dai cứng, màu đỏ nâu hay đen, cao 4-8cm; thân dẹp rộng 2-3mm, phân nhánh lưỡng phân nhiều lần tạo bụi hình quạt; các ổ sinh sản hình đĩa tròn tạo thành ở ngọn các nhánh con dẹp.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Carpopeltis formosana (Carpopeltis Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.