Quay lại danh sách
Rong Quả-bì sừng
Carpopeltis cornea

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Carpopeltis Seaweed
Mô tả hình thái
Tản rất cứng như chất sừng, màu nâu sẫm, cao 3-6cm; các nhánh hẹp hình dải, ngọn tù tròn.
Phân bố
Nhật-bản, Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Bám kẽ đá nơi sóng to.
Status
—
Tài liệu dẫn
Okamura 1934 : Icones Jap. Alg. VII : 36, pl. 318.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Carpopeltis Seaweed
English name (AlgaeBase)
Carpopeltis Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Nhật-bản, Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản rất cứng như chất sừng, màu nâu sẫm, cao 3-6cm; các nhánh hẹp hình dải, ngọn tù tròn.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Carpopeltis cornea (Carpopeltis Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
