Quay lại danh sách
#162Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Thạch đài

Titanophora pulchra Dawson

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Titanophora weberae
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Titanophora Seaweed

Mô tả hình thái

Tản phiến dẹp tẩm vôi xốp bên trong, cao 8-15cm, màu hồng phấn tươi; phiến xẻ thùy hình ngón tay, bề mặt phủ đầy các gai thịt nhỏ li ti; chất sụn dẻo dai.

Phân bố

Thái-bình-dương nhiệt đới. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu thu tại vịnh Nha-trang (Dawson 1954).
Specimen
Tình trạng
Mọc ở rạn san hô sâu 3-10m nơi nước trong.
Status
Tài liệu dẫn
Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 433, fig. 45; Phạm-hoàng Hộ 1969 : Rong biển Việt Nam : 172.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Titanophora Seaweed
English name (AlgaeBase)
Titanophora Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi nước chảy nhẹ Ghi nhận phân bố: Thái-bình-dương nhiệt đới. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
found on rocks in the subtidal zone of shores exposed to a regular, gentle current
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong mọc thành bụi rối, hơi trơn nhớt, hình tròn, mép uốn lượn, mang nhiều nhánh nhỏ dạng ngón tay, trên mặt có nhiều gai dạng đốt nhọn. Rong màu hồng, mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi nước chảy nhẹ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Plants are round, slightly lubricous, and form ruffled clumps. The edges of the blades are undulate and bear numerous dactyl-like branchlets. There are many acute knot-like spines on the surface of the blade. This species is pink, and is found on rocks in the subtidal zone of shores exposed to a regular, gentle current.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]