Quay lại danh sách
#163Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Nhầy-hoa Đuy-bi

Schizymenia dubyi (Chauvin ex Duby) J. Agardh

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Schizymenia Seaweed

Mô tả hình thái

Tản phiến rộng hình bầu dục hay hình tim, cao 10-25cm, chất mềm như da nhầy, màu đỏ máu tươi; mép phiến nguyên hoặc lượn sóng; tủy gồm các sợi dài lỏng lẻo trong chất nhầy.

Phân bố

Châu Âu, Bắc Mỹ, Nhật-bản, Việt Nam (Nha-trang).

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá ở tầng hạ-duyên-hải.
Status
Tài liệu dẫn
Chauvin in Duby 1830 : Bot. Gall. II : 944; J. Agardh 1851 : Sp. Alg. II : 171.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Schizymenia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Schizymenia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Châu Âu, Bắc Mỹ, Nhật-bản, Việt Nam (Nha-trang).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản phiến rộng hình bầu dục hay hình tim, cao 10-25cm, chất mềm như da nhầy, màu đỏ máu tươi; mép phiến nguyên hoặc lượn sóng; tủy gồm các sợi dài lỏng lẻo trong chất nhầy.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Schizymenia dubyi (Schizymenia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]