Tản sụn hình sợi tròn mảnh khảnh như cước, cao 3-8cm, màu lục đen hay nâu tía; chia nhánh bất quy tắc; phẫu thức ngang không có sợi căn-trạng, tế-bào tủy tròn to.
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Khai thác tự nhiên, sản xuất agar / thực phẩm giàu dinh dưỡng.
Importance
Wild harvest and mariculture for agar production / edible seaweed.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản sụn hình sợi tròn mảnh khảnh như cước, cao 3-8cm, màu lục đen hay nâu tía; chia nhánh bất quy tắc; phẫu thức ngang không có sợi căn-trạng, tế-bào tủy tròn to.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Gelidiopsis gracilis (Gelidiopsis Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.