Quay lại danh sách
#164Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Thạch-giả thanh

Gelidiopsis gracilis (Kützing) Feldmann

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Ceratodictyon variabile
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Gelidiopsis Seaweed

Mô tả hình thái

Tản sụn hình sợi tròn mảnh khảnh như cước, cao 3-8cm, màu lục đen hay nâu tía; chia nhánh bất quy tắc; phẫu thức ngang không có sợi căn-trạng, tế-bào tủy tròn to.

Phân bố

Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều thấp.
Status
Tài liệu dẫn
Kützing 1868 : Tab. Phyc. XVIII : 17; Feldmann 1931 : Trav. Cryptog. : 156.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Gelidiopsis Seaweed
English name (AlgaeBase)
Gelidiopsis Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Khai thác tự nhiên, sản xuất agar / thực phẩm giàu dinh dưỡng.
Importance
Wild harvest and mariculture for agar production / edible seaweed.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản sụn hình sợi tròn mảnh khảnh như cước, cao 3-8cm, màu lục đen hay nâu tía; chia nhánh bất quy tắc; phẫu thức ngang không có sợi căn-trạng, tế-bào tủy tròn to.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Gelidiopsis gracilis (Gelidiopsis Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]