Thân đứng thẳng cao 5-10cm, phần ngọn phân nhánh dẹp tập trung dày đặc như chiếc chổi xòe; màu nâu đỏ cứng cáp.
Phân bố
Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Tầng hạ-duyên-hải trên đá gềnh.
Status
—
Tài liệu dẫn
Montagne & Millardet 1862 : Alg. Réunion : 20; De Toni 1900 : Syll. Alg. IV : 410.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Gelidiopsis Seaweed
English name (AlgaeBase)
Gelidiopsis Seaweed
Độ sâu phân bố
2.0 m
Depth range
2.0 m
Môi trường sống
mọc trên đá hay trong các khe đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa đến mạnh Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
found on rocks and rock crevices in the subtidal zone of shores exposed to moderate to strong wave action
Giá trị thương mại
Khai thác tự nhiên, sản xuất agar / thực phẩm giàu dinh dưỡng.
Importance
Wild harvest and mariculture for agar production / edible seaweed.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Rong cứng nháp, mọc thành búi thưa, hơi bò. Nhánh dạng dải, dẹp, chia nhánh chạc hai, chạc ba, đỉnh nhọn. Rong màu đỏ đậm đến đỏ nhạt, mọc trên đá hay trong các khe đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa đến mạnh.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
This species are stiff, tough, wiry, somewhat decumbent, and forms sparse tufts. The branches are flat, linear, dichotomously or trichotomously divided, and with acute apices. Plants are dark red to russet, and found on rocks and rock crevices in the subtidal zone of shores exposed to moderate to strong wave action.