Quay lại danh sách
#166Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Thạch giả

Gelidiopsis scoparia (Montagne & Millardet) De Toni

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Ceratodictyon scoparium
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Rong Giả hồng sương
Common Name (EN)
Gelidiopsis Seaweed

Mô tả hình thái

Thân đứng thẳng cao 5-10cm, phần ngọn phân nhánh dẹp tập trung dày đặc như chiếc chổi xòe; màu nâu đỏ cứng cáp.

Phân bố

Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Tầng hạ-duyên-hải trên đá gềnh.
Status
Tài liệu dẫn
Montagne & Millardet 1862 : Alg. Réunion : 20; De Toni 1900 : Syll. Alg. IV : 410.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Gelidiopsis Seaweed
English name (AlgaeBase)
Gelidiopsis Seaweed
Độ sâu phân bố
2.0 m
Depth range
2.0 m
Môi trường sống
mọc trên đá hay trong các khe đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa đến mạnh Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
found on rocks and rock crevices in the subtidal zone of shores exposed to moderate to strong wave action
Giá trị thương mại
Khai thác tự nhiên, sản xuất agar / thực phẩm giàu dinh dưỡng.
Importance
Wild harvest and mariculture for agar production / edible seaweed.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong cứng nháp, mọc thành búi thưa, hơi bò. Nhánh dạng dải, dẹp, chia nhánh chạc hai, chạc ba, đỉnh nhọn. Rong màu đỏ đậm đến đỏ nhạt, mọc trên đá hay trong các khe đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa đến mạnh.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

This species are stiff, tough, wiry, somewhat decumbent, and forms sparse tufts. The branches are flat, linear, dichotomously or trichotomously divided, and with acute apices. Plants are dark red to russet, and found on rocks and rock crevices in the subtidal zone of shores exposed to moderate to strong wave action.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]