Tản cao 6-12cm, hình thái biến thiên từ thân tròn đến dẹp; phân nhánh lưỡng phân hoặc so le; màu đỏ tía sẫm.
Phân bố
Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Việt Nam: Duyên hải Nam Trung bộ.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Bãi đá vùng triều thấp.
Status
—
Tài liệu dẫn
J. Agardh 1851 : Sp. Alg. II : 468; Schmitz 1895 : Mar. Florid. Deutsch-Ostafrika : 148.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Gelidiopsis Seaweed
English name (AlgaeBase)
Gelidiopsis Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Việt Nam: Duyên hải Nam Trung bộ.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Khai thác tự nhiên, sản xuất agar / thực phẩm giàu dinh dưỡng.
Importance
Wild harvest and mariculture for agar production / edible seaweed.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản cao 6-12cm, hình thái biến thiên từ thân tròn đến dẹp; phân nhánh lưỡng phân hoặc so le; màu đỏ tía sẫm.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Gelidiopsis variabilis (Gelidiopsis Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.