Quay lại danh sách
#167Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Thạch-giả biến-thiên

Gelidiopsis variabilis (Greville ex J. Agardh) Schmitz

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Ceratodictyon variabile
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Gelidiopsis Seaweed

Mô tả hình thái

Tản cao 6-12cm, hình thái biến thiên từ thân tròn đến dẹp; phân nhánh lưỡng phân hoặc so le; màu đỏ tía sẫm.

Phân bố

Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Việt Nam: Duyên hải Nam Trung bộ.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Bãi đá vùng triều thấp.
Status
Tài liệu dẫn
J. Agardh 1851 : Sp. Alg. II : 468; Schmitz 1895 : Mar. Florid. Deutsch-Ostafrika : 148.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Gelidiopsis Seaweed
English name (AlgaeBase)
Gelidiopsis Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Việt Nam: Duyên hải Nam Trung bộ.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Khai thác tự nhiên, sản xuất agar / thực phẩm giàu dinh dưỡng.
Importance
Wild harvest and mariculture for agar production / edible seaweed.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản cao 6-12cm, hình thái biến thiên từ thân tròn đến dẹp; phân nhánh lưỡng phân hoặc so le; màu đỏ tía sẫm.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Gelidiopsis variabilis (Gelidiopsis Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]