Tản hình sợi tròn dài như dây đàn, dài 20-50cm (đôi khi đến 1m), đường kính 1-2mm, màu đỏ nâu hay vàng lục; ít phân nhánh; trong quả-nang không có sợi dinh-dưỡng nối thể quả với vỏ nang (khác Gracilaria).
Phân bố
Nhật-bản, Trung-quốc, Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu đầm Cù-mông và vịnh Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Nguồn nguyên liệu agar có giá trị kinh tế cao, mọc ở đầm phá và vịnh nông đáy cát bùn.
Status
—
Tài liệu dẫn
Holmes 1896 : New Mar. Alg. Japan : 253; Ohmi 1958 : Syst. Stud. Gracilaria : 16.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Gracilariopsis Seaweed
English name (AlgaeBase)
Gracilariopsis Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Nhật-bản, Trung-quốc, Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản hình sợi tròn dài như dây đàn, dài 20-50cm (đôi khi đến 1m), đường kính 1-2mm, màu đỏ nâu hay vàng lục; ít phân nhánh; trong quả-nang không có sợi dinh-dưỡng nối thể quả với vỏ nang (khác Gracilaria).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Gracilariopsis chorda (Gracilariopsis Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.