Quay lại danh sách
#169Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Câu-giả Ngân

Gracilariopsis nganii Pham-hoang Ho nov. sp.

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Sea Spaghettis

Mô tả hình thái

Tản mềm hình sợi, dài 15-30cm, màu lục đỏ; phân nhánh nhiều lần xen kẽ; cấu trúc phẫu thức ngang chuyển tiếp từ từ từ vỏ sang tủy; quả-nang nhỏ không có sợi dinh dưỡng. Đặt theo tên nhà nghiên cứu Ngân.

Phân bố

Đặc hữu Việt Nam (vùng biển Phan-thiết, Nha-trang).

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Holotype thu tại Phan-thiết.
Specimen
Tình trạng
Mọc trong vịnh nước lợ tĩnh.
Status
Tài liệu dẫn
Phạm-hoàng Hộ 1969 : Rong biển Việt Nam : 180, fig. 2.110.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sea Spaghettis
English name (AlgaeBase)
Sea Spaghettis
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đặc hữu Việt Nam (vùng biển Phan-thiết, Nha-trang).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản mềm hình sợi, dài 15-30cm, màu lục đỏ; phân nhánh nhiều lần xen kẽ; cấu trúc phẫu thức ngang chuyển tiếp từ từ từ vỏ sang tủy; quả-nang nhỏ không có sợi dinh dưỡng. Đặt theo tên nhà nghiên cứu Ngân.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Gracilariopsis nganii (Sea Spaghettis). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]