Mao-tản hình bụi, lam đậm hay đen-đen, nhầy. Sợi không nhánh ở đáy, có nhánh ở phần trên trong bao chung rộng, nhầy; mao-tản xoắn-ốc, rộng 8-16µ, vách ngang có hạt; tế-bào rộng 3-6 lần hơn cao; tế-bào ngọn có chóp.
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Nha Trang, duyên hải Việt Nam; tứ xứ.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Mao-tản hình bụi, lam đậm hay đen-đen, nhầy. Sợi không nhánh ở đáy, có nhánh ở phần trên trong bao chung rộng, nhầy; mao-tản xoắn-ốc, rộng 8-16µ, vách ngang có hạt; tế-bào rộng 3-6 lần hơn cao; tế-bào ngọn có chóp.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Hydrocoleum lyngbyaceum (Hydrocoleum lyngbyaceum Blue-green Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.