Quay lại danh sách
#170Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Câu-giả Phan-thiết

Gracilariopsis phanthietensis Pham-hoang Ho nov. sp.

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Sea Spaghettis

Mô tả hình thái

Tản mọc thành bụi dày, dài 10-20cm, nhánh hình sợi tròn hơi móp méo lúc khô; phân nhánh so le dày đặc ở phần ngọn. Loài mới cho khoa học.

Phân bố

Đặc hữu bờ biển Phan-thiết (Bình-thuận, Việt Nam).

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Holotype thu tại Phan-thiết.
Specimen
Tình trạng
Bám trên sỏi đá vũng triều cạn.
Status
Tài liệu dẫn
Phạm-hoàng Hộ 1969 : Rong biển Việt Nam : 181, fig. 2.111.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sea Spaghettis
English name (AlgaeBase)
Sea Spaghettis
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
mọc thành bụi dày, dài 10-20cm, nhánh hình sợi tròn hơi móp méo lúc khô; phân nhánh so le dày đặc ở phần ngọn Ghi nhận phân bố: Đặc hữu bờ biển Phan-thiết (Bình-thuận, Việt Nam).
Habitat
Intertidal to shallow subtidal coastal waters
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản mọc thành bụi dày, dài 10-20cm, nhánh hình sợi tròn hơi móp méo lúc khô; phân nhánh so le dày đặc ở phần ngọn. Loài mới cho khoa học.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Gracilariopsis phanthietensis (Sea Spaghettis). Intertidal to shallow subtidal coastal waters

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]