Tản hình sợi tròn như dây cước, dài 20-50cm, đường kính 1-2mm, màu nâu đỏ đến lục sẫm; phân nhánh so le nhiều cấp; trong quả-nang có nhiều sợi dinh-dưỡng nối liền thể quả với vách bao nang; phẫu thức ngang có ranh giới rõ rệt giữa tế-bào vỏ nhỏ và tế-bào tủy lớn.
Phân bố
Toàn cầu. Phân bố rộng khắp từ Bắc đến Nam ở các đầm phá, cửa sông ven biển Việt Nam.
Loài rong kinh tế quan trọng hàng đầu của Việt Nam, dùng nấu thạch đông, chiết thạch agar và chế biến món ăn bổ dưỡng.
Status
—
Tài liệu dẫn
Hudson 1762 : Fl. Angl. : 470; Papenfuss 1950 : Hydrobiologia II : 195; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 438, fig. 49.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Gracilaria Seaweed / Agar Weed
English name (AlgaeBase)
Gracilaria Seaweed / Agar Weed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu. Phân bố rộng khắp từ Bắc đến Nam ở các đầm phá, cửa sông ven biển Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Khai thác tự nhiên, sản xuất agar / thực phẩm giàu dinh dưỡng.
Importance
Wild harvest and mariculture for agar production / edible seaweed.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản hình sợi tròn như dây cước, dài 20-50cm, đường kính 1-2mm, màu nâu đỏ đến lục sẫm; phân nhánh so le nhiều cấp; trong quả-nang có nhiều sợi dinh-dưỡng nối liền thể quả với vách bao nang; phẫu thức ngang có ranh giới rõ rệt giữa tế-bào vỏ nhỏ và tế-bào tủy lớn.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Gracilaria verrucosa (Gracilaria Seaweed / Agar Weed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.